cỏ lác
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây thân thảo, mọc hoang (thuộc họ lác, chi Cyperus): "cỏ lác" chỉ một loại thực vật thường mọc ở nơi ẩm ướt, có thân hình trụ, lá nhọn, hoa mọc thành cụm. Cây này thường được dùng để đan lát, làm chiếu, hoặc làm nguyên liệu thủ công.
- Tên gọi chung cho các loài lác (như lác nước, lác đỏ): "cỏ lác" còn được dùng để chỉ nhóm cây thân cỏ sống lâu năm, có giá trị kinh tế trong sản xuất đồ gia dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ở vùng đồng bằng, cỏ lác mọc rất nhiều ven sông. (Loại cây thân thảo này phát triển mạnh ở những nơi ẩm ướt gần nước.)
- Người dân địa phương thường thu hoạch cỏ lác để đan chiếu. (Cây lác được dùng làm nguyên liệu thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cỏ lác chiếu": chỉ loại cỏ lác được trồng hoặc thu hoạch chuyên để làm chiếu.
- Cỏ lác chiếu có thân dài, mềm, dễ đan. (Loại lác này có đặc tính thích hợp cho nghề đan chiếu.)
"cỏ lác đỏ": một giống lác có thân màu đỏ, thường dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ.
- Cỏ lác đỏ được ưa chuộng vì màu sắc tự nhiên đẹp. (Giống lác này có giá trị thẩm mỹ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Lác (danh từ): cây thân cỏ thuộc họ Cyperaceae, thường mọc hoang; đồng nghĩa với "cỏ lác" trong nhiều ngữ cảnh.
- Lác mọc đầy bờ ruộng. (Cây lác mọc tự nhiên ở ven ruộng.)
Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, thường mọc hoang hoặc trồng làm thức ăn gia súc.
- Cỏ xanh mướt trên cánh đồng. (Thảm thực vật phát triển tươi tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lác nước: loại lác mọc ở vùng ngập nước, thường dùng để đan lát.
- Lác đỏ: giống lác có thân màu đỏ, dùng trong thủ công.
- Cỏ lác đồng: tên gọi khác của cỏ lác mọc hoang ở đồng ruộng.
Thành ngữ liên quan
- Cỏ lác làm chiếu: chỉ việc dùng nguyên liệu địa phương để tạo ra sản phẩm thủ công.
- Cỏ lác làm chiếu là nghề truyền thống của làng quê. (Người dân tận dụng cây lác để sản xuất chiếu, tạo thu nhập.)